TCXD 262:2001, TCVN 9116:2012 M300–M350 Bảng quy cách Đường kính mm Đường kính phủ bì mm Chiều dài mét Trọng lượng kg D200 300 1 245 D300 400 1 345 D400 500 1 440 D600 700 1 780 D800 900 500 660 D800 900 1000 1320 D1000 1200 500 1035 D1000 1200 1000 2070
Lưu trữ danh mục: Thông số
TCXD 262:2001, TCVN 9113, TCVN 5574:2018, TCVN 9341:2012, QCVN 07:2016 M300–M400 Bảng quy cách Đường kính mm Độ dày ống mm Đường kính ngoài mm Chiều dài mm Trọng lượng kg D300 50 400 2500 398 D300 50 400 3000 460 D400 55 510 2500 563 D400 55 510 3000 655 D500 60 620 2500 […]
TCXD 262:2001, TCVN 9116:2012 M300–M350 Bảng quy cách Đường kính mm Độ dày ống mm Đường kính ngoài mm Chiều dài mm Trọng lượng kg D200 50 300 2000 223 D300 50 400 4000 575 D400 50 500 4000 750 D500 60 620 4000 1100 D600 60 720 4000 1300 D800 80 960 4000 2300 […]
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết toàn bộ sản phẩm bê tông đúc sẵn đảm bảo đúng tiêu chuẩn TCVN, phục vụ công tác lập dự toán và thiết kế kỹ thuật. Bảng tiêu chuẩn Mã tiêu chuẩn Tên tiêu chuẩn Áp dụng cho TCXD 262:2001 Quy trình khảo sát trắc địa phục vụ […]




